Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "múa rồng" (1)
múa rồng

Tiếng Anh
Danh từdragon dance
Lễ hội có múa rồng.
There was a dragon dance at the festival.
Từ liên quan "múa rồng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "múa rồng" (1)
Lễ hội có múa rồng.
There was a dragon dance at the festival.
